(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het misverstand
A2
zelfstandig naamwoord A2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

het misverstand

/ɦət mɪs.ʋɛrˌstɑn/
sự hiểu lầm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het misverstand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een verkeerde interpretatie of opvatting over iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hiểu lầm, nhận thức sai về điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was een misverstand over de afspraak."

    "Đã có một sự hiểu lầm về cuộc hẹn."

  • "Door het misverstand spraken ze niet meer met elkaar."

    "Do sự hiểu lầm, họ không nói chuyện với nhau nữa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de vergissing(sự nhầm lẫn, sai sót) de dwaling(sự sai lầm, lạc lối (thường mang tính triết học hoặc nghiêm trọng hơn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'misverstanden'. Nó tương đương với 'sự hiểu lầm' trong tiếng Việt, ám chỉ việc hiểu sai hoặc diễn giải sai điều gì đó, dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc bất đồng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het misverstand
Er was een groot misverstand tussen hen.
(Đã có một sự hiểu lầm lớn giữa họ.)
Số nhiều de misverstanden
We moeten alle misverstanden uit de weg ruimen.
(Chúng ta phải loại bỏ tất cả những hiểu lầm.)
Thể giảm nhẹ het misverstandje
Het was maar een klein misverstandje.
(Đó chỉ là một sự hiểu lầm nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Er is een groot misverstand ontstaan over de afspraak."

    "Đã có một sự hiểu lầm lớn xảy ra về cuộc hẹn."

  • "Het misverstand werd snel opgehelderd toen ze de details bespraken."

    "Sự hiểu lầm đã nhanh chóng được làm sáng tỏ khi họ thảo luận chi tiết."

  • "Door het misverstand dacht hij dat ze boos was, maar dat was helemaal niet zo."

    "Vì sự hiểu lầm, anh ấy nghĩ rằng cô ấy tức giận, nhưng hoàn toàn không phải như vậy."