(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het niveau
B1
zelfstandig naamwoord B1 Khoa học, Vật lý, Sinh học, Dinh dưỡng

het niveau

/ɦə niˈvoː/
mức nhiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het niveau" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een bepaald punt of gradatie op een schaal die betrekking heeft op warmte of temperatuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mức độ hoặc điểm cụ thể trên thang đo liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het niveau van de activiteit nam toe naarmate de temperatuur steeg."

    "Mức độ hoạt động tăng lên khi nhiệt độ tăng."

  • "Het was moeilijk om het exacte niveau van de bloeddruk te bepalen."

    "Thật khó để xác định mức huyết áp chính xác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính (het-woord) trong tiếng Hà Lan. Số nhiều của 'niveau' là 'niveaus'. Mặc dù 'mức nhiệt' trong tiếng Việt có thể dùng để chỉ nhiệt độ, nhưng trong tiếng Hà Lan, 'het niveau' thường mang nghĩa rộng hơn là 'mức độ', 'cấp độ' hoặc 'trình độ' nói chung. Khi muốn nói cụ thể về nhiệt độ, người Hà Lan thường dùng từ 'de temperatuur' hoặc 'de warmte'. Ví dụ: 'De temperatuur is vandaag laag.' (Nhiệt độ hôm nay thấp).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het niveau
Het niveau van de cursus is erg hoog.
(Trình độ của khóa học này rất cao.)
Số nhiều de niveaus
De niveaus van de verschillende teams waren ongelijk.
(Trình độ của các đội khác nhau không đồng đều.)
Thể giảm nhẹ het niveautje
Het is maar een klein niveautje verschil.
(Chỉ là một chút khác biệt nhỏ về trình độ.)