(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het punt
A1
zelfstandig naamwoord A1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Toán học

het punt

/pʏnt/
dấu chấm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het punt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een klein rond teken of stip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dấu chấm tròn nhỏ hoặc điểm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zet een punt aan het einde van de zin."

    "Đặt một dấu chấm vào cuối câu."

  • "Dit is het belangrijkste punt."

    "Đây là điểm quan trọng nhất."

  • "Hij gaf ons een punt van kritiek."

    "Anh ấy đưa ra một điểm phê bình cho chúng tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de stip(chấm nhỏ, dấu chấm) het i-puntje(dấu chấm trên chữ i)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Punt’ là danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'punten'. Nghĩa cơ bản là dấu chấm câu, nhưng cũng có thể chỉ một điểm trên bản đồ, một ý trong bài nói, hoặc một điểm số.
Ví dụ:
- Dấu chấm câu: Ik heb een punt gezet in de zin. (Tôi đã đặt một dấu chấm vào câu.)
- Điểm trên bản đồ: Je bent hier op het punt. (Bạn đang ở đây trên bản đồ.)
- Ý kiến/lập luận: Dat is een goed punt. (Đó là một ý hay.)
- Điểm số: Hij scoorde twee punten. (Anh ấy ghi được hai điểm.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het punt
Het belangrijkste punt is dat we op tijd vertrekken.
(Điểm quan trọng nhất là chúng ta khởi hành đúng giờ.)
Số nhiều de punten
De punten op de agenda moeten besproken worden.
(Các điểm trong chương trình nghị sự cần được thảo luận.)
Thể giảm nhẹ het puntje
Er staat een puntje op de 'i'.
(Có một dấu chấm trên chữ 'i'.)