(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het onderbuikgevoel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Giao tiếp

het onderbuikgevoel

/ˈɔndərbykxeˌɣevoːl/
linh cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het onderbuikgevoel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voorgevoel of intuïtief gevoel dat niet gebaseerd is op feiten of logica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Linh cảm, cảm giác mách bảo, sự phỏng đoán dựa trên trực giác hơn là sự kiện đã biết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze had een sterk onderbuikgevoel dat er iets mis was."

    "Cô ấy có linh cảm mạnh mẽ rằng có điều gì đó không ổn."

  • "Mijn onderbuikgevoel zei me dat ik die deal niet moest accepteren."

    "Linh cảm mách bảo tôi rằng tôi không nên chấp nhận thỏa thuận đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm. Từ này mô tả một cảm giác mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc cảnh báo, đến từ sâu bên trong cơ thể (bụng), khác với 'intuïtie' (trực giác) nói chung. Nó thiên về cảm giác trực quan, mách bảo hơn là suy luận logic.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het onderbuikgevoel
Ik had een sterk onderbuikgevoel dat er iets mis was.
(Tôi có một linh cảm mạnh mẽ rằng có điều gì đó không ổn.)
Số nhiều de onderbuikgevoelens
Soms zijn het de onderbuikgevoelens die ons de juiste richting wijzen.
(Đôi khi chính những linh cảm mách bảo cho chúng ta đi đúng hướng.)
Thể giảm nhẹ het onderbuikgevoeltje
Ik heb een klein onderbuikgevoeltje dat dit niet gaat werken.
(Tôi có một linh cảm nhỏ rằng điều này sẽ không hiệu quả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het onderbuikgevoel zei me dat er iets niet klopte, hoewel ik geen bewijs had."

    "Linh cảm mách bảo tôi rằng có điều gì đó không ổn, mặc dù tôi không có bằng chứng nào."

  • "Ik heb vijf boeken gekocht. (5 is een telwoord) Ik ben de vijfde persoon in de rij. (de vijfde is een rangtelwoord)"

    "Tôi đã mua năm cuốn sách. (5 là một số đếm) Tôi là người thứ năm trong hàng. (thứ năm là một số thứ tự)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin, 'regent' aan het einde als het een formelere context is: Omdat het regent, ik niet naar buiten ga.) Ik ga naar buiten, omdat het mooi weer is. (V2-regel) Ik ruim de kamer op. (Scheidbare werkwoorden - 'opruimen')"

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ, 'regent' ở cuối nếu trong một bối cảnh trang trọng hơn: Vì trời mưa, tôi không ra ngoài.) Tôi ra ngoài vì thời tiết đẹp. (Quy tắc V2) Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách - 'opruimen')"