het voorgevoel
Định nghĩa "het voorgevoel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel dat er iets gaat gebeuren, vooral iets onaangenaams.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cảm giác rằng điều gì đó sắp xảy ra, đặc biệt là điều gì đó tồi tệ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik had een onaangenaam voorgevoel dat er iets mis zou gaan."
"Tôi có một linh tính khó chịu rằng có điều gì đó sẽ xảy ra sai trái."
"Ze had een sterk voorgevoel over de reis."
"Cô ấy có một linh tính mạnh mẽ về chuyến đi."
"Het voorgevoel van de oude man bleek uit te komen."
"Linh tính của ông lão đã trở thành sự thật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Het voorgevoel’ là danh từ giống trung (neuter noun), vì vậy nó đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het voorgevoel' là 'de voorgevoelens'. Từ này diễn tả một dự cảm, một cảm giác mơ hồ về những gì sắp xảy ra, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng, giống với 'linh tính' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het voorgevoel | Ik heb een sterk voorgevoel dat er iets goeds gaat gebeuren. (Tôi có một linh cảm mạnh mẽ rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.) |
| Số nhiều | de voorgevoelens | Haar voorgevoelens bleken vaak te kloppen. (Những linh cảm của cô ấy thường tỏ ra chính xác.) |
| Thể giảm nhẹ | het voorgevoeltje | Ik heb een voorgevoeltje dat dit een leuke dag wordt. (Tôi có một linh cảm nhỏ rằng hôm nay sẽ là một ngày vui vẻ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik had het voorgevoel dat de vlucht vertraging zou hebben, en helaas kwam het uit."
"Tôi đã có linh cảm rằng chuyến bay sẽ bị hoãn, và tiếc là điều đó đã xảy ra."
-
"De man loopt in de tuin, maar ik weet niet of hij het huis zal betreden."
"Người đàn ông đi dạo trong vườn, nhưng tôi không biết liệu anh ta có vào nhà hay không."
-
"Omdat zij gisteren de afwas heeft gedaan, kan zij vandaag rustig uitgaan."
"Vì hôm qua cô ấy đã rửa bát xong, hôm nay cô ấy có thể thong thả đi chơi."
-
"Ik had het voorgevoel dat de wedstrijd verloren zou gaan, en helaas kwam het uit."
"Tôi đã có linh cảm rằng trận đấu sẽ thua, và tiếc là điều đó đã xảy ra."
-
"De man heeft sterke voorgevoelens over de toekomst."
"Người đàn ông có những linh cảm mạnh mẽ về tương lai."
-
"Zij negeerde haar voorgevoel en ging toch naar het feest."
"Cô ấy phớt lờ linh cảm của mình và vẫn đến bữa tiệc."
