(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het onderdeel
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

het onderdeel

/ˈɔndərdeːl/
bộ phận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het onderdeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een deel dat deel uitmaakt van een groter geheel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các thành phần riêng lẻ mà cùng nhau tạo thành một tổng thể lớn hơn hoặc phức tạp hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit onderdeel van de machine is kapot."

    "Bộ phận này của máy bị hỏng."

  • "Hij heeft een belangrijk onderdeel van het plan ontdekt."

    "Anh ấy đã phát hiện ra một phần quan trọng của kế hoạch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het deel(phần) het component(thành phần)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'onderdeel' thuộc giống 'het' (ngôi thứ ba số ít). Số nhiều của 'onderdeel' là 'onderdelen'. Từ này dùng để chỉ một phần, một bộ phận của một cái gì đó lớn hơn, giống như cách dùng của từ 'bộ phận' trong tiếng Việt. Ví dụ: een auto-onderdeel (một bộ phận của xe hơi).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het onderdeel
Dit onderdeel is essentieel voor de werking van de machine.
(Bộ phận này rất cần thiết cho hoạt động của máy móc.)
Số nhiều de onderdelen
De handleiding bevat een lijst van alle onderdelen.
(Hướng dẫn sử dụng chứa danh sách tất cả các bộ phận.)
Thể giảm nhẹ het onderdeeltje
Hij zocht naar een klein onderdeeltje om de reparatie te voltooien.
(Anh ấy tìm kiếm một bộ phận nhỏ để hoàn thành việc sửa chữa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het stuur is een belangrijk onderdeel van de fiets."

    "Tay lái là một bộ phận quan trọng của chiếc xe đạp."

  • "De motor is het meest complexe onderdeel van de auto."

    "Động cơ là bộ phận phức tạp nhất của chiếc ô tô."

  • "Elke pagina is een onderdeel van het complete boek."

    "Mỗi trang là một phần của cuốn sách hoàn chỉnh."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het wiel is een belangrijk onderdeel van de auto."

    "Bánh xe là một bộ phận quan trọng của ô tô."

  • "De man heeft een klein huisje gekocht. (huis -> huisje)"

    "Người đàn ông đã mua một ngôi nhà nhỏ. (nhà -> nhà nhỏ)"

  • "Ik drink een kopje koffie. (kop -> kopje)"

    "Tôi uống một tách cà phê. (tách -> tách nhỏ)"