(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geschreven
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Ngôn ngữ học

geschreven

/ɣəˈsxreːvən/
được viết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geschreven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vorm van geschreven (bijvoeglijk naamwoord) - uitgedrukt in letters of cijfers; in geschreven vorm.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thể hiện bằng văn bản; đã được viết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De brief is al geschreven."

    "Bức thư đã được viết rồi."

  • "Heb je de huiswerk geschreven?"

    "Bạn đã viết bài tập về nhà chưa?"

  • "Dit is een geschreven tekst."

    "Đây là một văn bản đã được viết."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng tính từ của động từ 'schrijven' (viết). Nó mô tả trạng thái đã được viết ra. Khi đứng trước danh từ, nó không chia mạo từ 'de' hay 'het' riêng, mà đi kèm với danh từ đó. Ví dụ: 'een geschreven brief' (một bức thư đã viết).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De geschreven brief lag op de tafel."

    "Bức thư viết tay nằm trên bàn."

  • "Het is een geschreven overeenkomst, dus we moeten ons eraan houden."

    "Đây là một thỏa thuận bằng văn bản, vì vậy chúng ta phải tuân thủ nó."

  • "Zij gaf een geschreven verklaring aan de politie."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời khai bằng văn bản cho cảnh sát."