(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het onheil
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Văn học

het onheil

/ər ˈɣudi/ (BrE), /ər ˈudə/ (AmE)
linh cảm chẳng lành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het onheil" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel dat er iets ergs gaat gebeuren; een voorgevoel van onheil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cảm giác rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; một linh cảm về điều xấu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde een diep onheil toen hij het nieuws hoorde."

    "Anh ấy cảm thấy một điềm báo xấu xa khi nghe tin tức."

  • "Er hing een sfeer van onheil in de lucht."

    "Có một bầu không khí bất an (điềm gở) trong không khí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het voorgevoel(linh cảm) de narigheid(sự khốn khổ, tai ương) het onheilspellend gevoel(cảm giác báo trước điều xấu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính, vì vậy chúng ta sử dụng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het onheil' là 'de onheilen', nhưng ít dùng. 'Onheil' mang ý nghĩa một điều xấu, tai họa hoặc tai ương sắp xảy ra, tương tự như 'linh cảm chẳng lành' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het onheil
Het onheil voltrok zich snel en onverwacht.
(Tai họa ập đến nhanh chóng và bất ngờ.)
Số nhiều geen meervoud
Het onheil dat hem trof, was niet te beschrijven.
(Tai họa giáng xuống anh ta thật không thể diễn tả.)
Thể giảm nhẹ het onheiltje
Na het onheiltje konden ze weer verder.
(Sau tai nạn nhỏ, họ có thể tiếp tục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De voorspelling van de waarzegger bracht een gevoel van het onheil over de stad."

    "Lời tiên tri của thầy bói mang đến một cảm giác về điềm gở cho thành phố."

  • "Het kind speelt met de ballen in de tuin. (Kind - kinderen; Bal - ballen)"

    "Đứa trẻ chơi với những quả bóng trong vườn. (Đứa trẻ - những đứa trẻ; Quả bóng - những quả bóng)"

  • "De kat vangt de muizen in het huis. (Kat - katten; Muis - muizen)"

    "Con mèo bắt những con chuột trong nhà. (Con mèo - những con mèo; Con chuột - những con chuột)"