(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het optimisme
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc

het optimisme

/ɔptiˈsmə/
tinh thần lạc quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het optimisme" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De neiging om de dingen van de zonnige kant te bekijken en het goede te verwachten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vui vẻ, vô tư lự; tính chất nhẹ dạ, dễ dãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar optimisme is aanstekelijk."

    "Sự lạc quan của cô ấy thật dễ lây lan."

  • "Ondanks de tegenslagen bleef hij zijn optimisme behouden."

    "Bất chấp những thất bại, anh ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

levenslust(Sự yêu đời) positiviteit(Tính tích cực)

Trái nghĩa

pessimisme(Sự bi quan)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Optimisme là một danh từ không đếm được, vì vậy nó thường đi kèm với mạo từ 'het'. Không có dạng số nhiều trực tiếp cho 'optimisme'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het optimisme
Het optimisme van Jan is aanstekelijk.
(Sự lạc quan của Jan có tính lan tỏa.)
Số nhiều de optimismen
De optimismen in de groep waren bemoedigend.
(Những sự lạc quan trong nhóm thật đáng khích lệ.)
Thể giảm nhẹ het optimismetje
Een klein optimismetje kan al een groot verschil maken.
(Một chút lạc quan nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het optimisme van mijn buurman is aanstekelijk."

    "Sự lạc quan của người hàng xóm của tôi thật dễ lây lan."

  • "De auto staat voor de deur, maar het huis is nog niet afbetaald."

    "Chiếc xe hơi đậu trước cửa, nhưng căn nhà vẫn chưa được trả hết."

  • "Ik weet dat hij morgen zijn spreekbeurt zal voorbereiden."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ chuẩn bị bài thuyết trình của mình vào ngày mai."