het overschot
Định nghĩa "het overschot" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De hoeveelheid die overblijft nadat aan de eisen is voldaan; een overmaat aan productie of aanbod ten opzichte van de vraag.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số lượng dư thừa khi các yêu cầu đã được đáp ứng; sự vượt quá về sản lượng hoặc cung so với nhu cầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er was een overschot aan melk op de markt."
"Đã có sự dư thừa sữa trên thị trường."
"Het bedrijf boekte een aanzienlijk overschot in het afgelopen kwartaal."
"Công ty đã ghi nhận một khoản thặng dư đáng kể trong quý vừa qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi kèm với 'overschot'. Số nhiều của 'overschot' là 'overschotten'. Thuật ngữ này thường dùng trong kinh tế, tài chính, chỉ sự dư thừa về hàng hóa, ngân sách, hoặc sản lượng so với nhu cầu. Ví dụ: 'een handelsoverschot' (thặng dư thương mại), 'een begrotingsoverschot' (thặng dư ngân sách).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het overschot | Het overschot aan voedsel werd weggegooid. (Thặng dư thực phẩm đã bị vứt đi.) |
| Số nhiều | de overschotten | De overschotten werden gebruikt om de armen te voeden. (Số thặng dư được sử dụng để nuôi người nghèo.) |
| Thể giảm nhẹ | het overschotje | Er was nog een klein overschotje van de taart. (Vẫn còn một mẩu bánh nhỏ thừa lại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Door het overschot aan aardappelen daalden de prijzen."
"Do dư thừa khoai tây, giá cả giảm."
-
"Het overschot aan graan werd gebruikt om vee te voederen."
"Lượng ngũ cốc dư thừa được dùng để nuôi gia súc."
-
"De bakkers hebben een overschot aan brood aan het einde van de dag."
"Các thợ làm bánh có một lượng bánh mì dư thừa vào cuối ngày."
-
"Het overschot aan appels werd verkocht op de markt."
"Số lượng táo dư thừa đã được bán ở chợ."
-
"Door het overschot aan personeel moesten er mensen worden ontslagen."
"Do dư thừa nhân viên, một số người phải bị sa thải."
-
"Het overschot aan graan werd gebruikt om vee te voeden."
"Lượng ngũ cốc dư thừa được sử dụng để nuôi gia súc."
