het pakje
/ˈpɑkjə/
gói
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "het pakje" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een voorwerp of een groep voorwerpen die in papier of plastic zijn gewikkeld, of in een doos zijn verpakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật hoặc một nhóm vật được bọc trong giấy hoặc nhựa, hoặc được đóng gói trong một hộp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb een pakje voor je."
"Tôi có một gói hàng cho bạn."
"Het pakje is te zwaar om te tillen."
"Gói hàng quá nặng để nhấc lên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'pakje' là 'het'. Số nhiều của 'pakje' là 'pakjes'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het pakje | Ik heb een klein pakje ontvangen. (Tôi đã nhận được một gói hàng nhỏ.) |
| Số nhiều | de pakjes | Er liggen veel pakjes onder de kerstboom. (Có rất nhiều gói quà dưới cây thông Noel.) |
| Thể giảm nhẹ | het pakjes | Wil je dit pakjes voor me vasthouden? (Bạn có thể giữ cái gói nhỏ này giúp tôi được không?) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"Hier is het pakje dat je besteld hebt."
"Đây là gói hàng mà bạn đã đặt."
-
"Zij gaf haar vriend een klein pakje met een strik eromheen."
"Cô ấy tặng bạn trai một gói nhỏ với một chiếc nơ trên đó."
-
"De postbode bracht vandaag een groot pakje."
"Hôm nay người đưa thư đã mang đến một gói hàng lớn."
