(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het pronkstuk
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giải trí/Kinh doanh/Công nghệ thông tin

het pronkstuk

/ˈprɔŋkstʏk/
điểm nhấn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het pronkstuk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een object dat erg opvalt door zijn schoonheid, pracht of bijzondere hoedanigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc vật gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc gây ra sự ngưỡng mộ lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Mona Lisa is ongetwijfeld het pronkstuk van het Louvre Museum."

    "Mona Lisa chắc chắn là điểm nhấn (báu vật) của Bảo tàng Louvre."

  • "Deze antieke vaas is het pronkstuk van haar collectie."

    "Chiếc bình cổ này là điểm nhấn (báu vật) trong bộ sưu tập của cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het meesterwerk(kiệt tác) het paradepaardje(niềm tự hào, niềm hãnh diện, điểm nhấn) de eyecatcher(điểm nhấn (thường dùng trong thiết kế, thời trang))

Trái nghĩa

het nietsnut(kẻ vô dụng, đồ bỏ đi) de miskoop(món hời tệ hại, sự mua sắm sai lầm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'het pronkstuk' (danh từ trung tính) được dùng để chỉ một vật phẩm, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc thậm chí là một người được coi là điểm nhấn, là niềm tự hào, là thứ gây ấn tượng mạnh mẽ nhất trong một bộ sưu tập, một công trình, hoặc một nhóm.

**Mạo từ 'het':** 'pronkstuk' là danh từ trung tính, nên luôn đi kèm với mạo từ 'het'.
**Số nhiều:** 'pronkstukken'.
**Sắc thái nghĩa:** Nhấn mạnh tính độc đáo, nổi bật và giá trị cao của đối tượng được đề cập, khiến nó trở thành tâm điểm chú ý.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het pronkstuk
Het pronkstuk van de tentoonstelling was een schilderij van Rembrandt.
(Điểm nhấn của cuộc triển lãm là một bức tranh của Rembrandt.)
Số nhiều de pronkstukken
De pronkstukken van het museum zijn goed beveiligd.
(Những kiệt tác của bảo tàng được bảo vệ cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het pronkstukje
Dit kleine beeldje is een echt pronkstukje in mijn collectie.
(Bức tượng nhỏ này là một tác phẩm thực sự nổi bật trong bộ sưu tập của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het pronkstuk van de tentoonstelling was het schilderij van Rembrandt."

    "Điểm nhấn của triển lãm là bức tranh của Rembrandt."

  • "Zij won de eerste prijs, terwijl haar vriend de tweede prijs won."

    "Cô ấy đã giành giải nhất, trong khi bạn trai cô ấy giành giải nhì."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we uit wandelen."

    "Vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dạo."

Số nhiều của danh từ
  • "Het pronkstuk van het museum is het schilderij van Rembrandt."

    "Kiệt tác của bảo tàng là bức tranh của Rembrandt."

  • "De meervoudsvorm van 'het boek' is 'de boeken'."

    "Dạng số nhiều của 'cuốn sách' là 'những cuốn sách'."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis."

    "Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà."