het salaris
Định nghĩa "het salaris" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De beloning die iemand ontvangt voor verrichte arbeid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiền bạn kiếm được khi làm một công việc hoặc công việc nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Mijn salaris is vorige maand verhoogd."
"Tiền lương của tôi đã được tăng lên vào tháng trước."
"Hij onderhandelde over een hoger salaris."
"Anh ấy đã thương lượng để có mức lương cao hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Ở tiếng Hà Lan, 'salaris' là một danh từ giống 'het', vì vậy cần sử dụng mạo từ 'het' phía trước. Số nhiều của 'salaris' là 'salarissen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het salaris | Het salaris wordt aan het einde van de maand betaald. (Lương được trả vào cuối tháng.) |
| Số nhiều | de salarissen | De salarissen van de werknemers zijn gestegen dit jaar. (Lương của nhân viên đã tăng trong năm nay.) |
| Thể giảm nhẹ | het salarisje | Hij kreeg een klein salarisje voor zijn bijbaantje. (Anh ấy nhận được một khoản lương nhỏ cho công việc bán thời gian của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het salaris van de directeur is erg hoog."
"Mức lương của giám đốc rất cao."
-
"Ik heb tweehonderd euro op mijn bankrekening. Mijn eerste salaris was laag, maar nu ben ik de derde meest verdienende persoon in het bedrijf."
"Tôi có hai trăm euro trong tài khoản ngân hàng. Lương đầu tiên của tôi thấp, nhưng bây giờ tôi là người có thu nhập cao thứ ba trong công ty."
-
"Omdat hij hard werkt, verwacht hij dat zijn salaris omhoog gaat."
"Bởi vì anh ấy làm việc chăm chỉ, anh ấy mong đợi rằng lương của anh ấy sẽ tăng lên."
-
"Het salaris dat ik ontvang, is lager dan ik had verwacht."
"Mức lương mà tôi nhận được thấp hơn tôi mong đợi."
-
"De manager legde uit dat het salaris afhankelijk is van de prestaties van de werknemer."
"Người quản lý giải thích rằng mức lương phụ thuộc vào hiệu suất làm việc của nhân viên."
-
"Omdat de economie groeit, zal de werkgever waarschijnlijk het salaris verhogen."
"Vì nền kinh tế đang tăng trưởng, có lẽ nhà tuyển dụng sẽ tăng lương."
-
"Het salaris van de directeur is erg hoog."
"Lương của giám đốc rất cao."
-
"De auto's staan geparkeerd in de straat."
"Những chiếc xe hơi đang đậu trên đường."
-
"De kinderen spelen in de tuin."
"Những đứa trẻ đang chơi trong vườn."
-
"Het salaris van een dokter is over het algemeen hoger dan het salaris van een leraar."
"Lương của một bác sĩ thường cao hơn lương của một giáo viên."
-
"Ik heb een klein huisje gekocht. Het is een schattig huisje."
"Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. Đó là một ngôi nhà nhỏ nhắn đáng yêu."
-
"Wil je een kopje koffie of een kopje thee?"
"Bạn muốn một tách cà phê hay một tách trà nhỏ?"
