het textiel
Định nghĩa "het textiel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Materialen gemaakt van geweven of gebreide draden, gebruikt voor kleding, beddengoed en andere huishoudelijke artikelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các vật dụng gia đình làm bằng vải, như ga trải giường, khăn tắm, khăn trải bàn, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We hebben nieuw textiel gekocht voor het hele huis."
"Chúng tôi đã mua đồ vải mới cho cả căn nhà."
"De winkel heeft een grote collectie aan textiel."
"Cửa hàng có một bộ sưu tập lớn các loại vải."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'textiel' là 'het'. 'Textiel' thường được dùng để chỉ chung các loại vải hoặc các vật dụng làm từ vải. Số nhiều của 'textiel' có thể là 'textielgoederen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het textiel | Dit textiel is van hoge kwaliteit. (Loại vải này có chất lượng cao.) |
| Số nhiều | de textielsoorten | Er zijn veel verschillende textielsoorten beschikbaar. (Có rất nhiều loại vải khác nhau có sẵn.) |
| Thể giảm nhẹ | het textieltje | Ik heb een klein textieltje nodig om dit schoon te maken. (Tôi cần một miếng vải nhỏ để làm sạch cái này.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De winkel verkoopt een grote verscheidenheid aan het textiel, van katoen tot zijde."
"Cửa hàng bán nhiều loại vải, từ bông đến lụa."
-
"De kinderen spelen in de tuin. (Kind -> Kinderen)"
"Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (Đứa trẻ -> Những đứa trẻ)"
-
"Vandaag ga ik naar de markt."
"Hôm nay tôi đi chợ."
