(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het textiel
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đồ gia dụng, Dệt may

het textiel

/tɛkˈstil/
đồ vải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het textiel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Materialen gemaakt van geweven of gebreide draden, gebruikt voor kleding, beddengoed en andere huishoudelijke artikelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các vật dụng gia đình làm bằng vải, như ga trải giường, khăn tắm, khăn trải bàn, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We hebben nieuw textiel gekocht voor het hele huis."

    "Chúng tôi đã mua đồ vải mới cho cả căn nhà."

  • "De winkel heeft een grote collectie aan textiel."

    "Cửa hàng có một bộ sưu tập lớn các loại vải."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stoffen(vải vóc) weefsel(vật liệu dệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'textiel' là 'het'. 'Textiel' thường được dùng để chỉ chung các loại vải hoặc các vật dụng làm từ vải. Số nhiều của 'textiel' có thể là 'textielgoederen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het textiel
Dit textiel is van hoge kwaliteit.
(Loại vải này có chất lượng cao.)
Số nhiều de textielsoorten
Er zijn veel verschillende textielsoorten beschikbaar.
(Có rất nhiều loại vải khác nhau có sẵn.)
Thể giảm nhẹ het textieltje
Ik heb een klein textieltje nodig om dit schoon te maken.
(Tôi cần một miếng vải nhỏ để làm sạch cái này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De winkel verkoopt een grote verscheidenheid aan het textiel, van katoen tot zijde."

    "Cửa hàng bán nhiều loại vải, từ bông đến lụa."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (Kind -> Kinderen)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (Đứa trẻ -> Những đứa trẻ)"

  • "Vandaag ga ik naar de markt."

    "Hôm nay tôi đi chợ."