(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het vermaak
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

het vermaak

/vərˈmaːk/
giải trí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het vermaak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Activiteit die wordt ondernomen ter vermaak en ontspanning.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động được thực hiện để giải trí và thư giãn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kermis biedt vermaak voor jong en oud."

    "Hội chợ mang đến sự giải trí cho cả già lẫn trẻ."

  • "Hij zocht naar vermaak na een lange werkdag."

    "Anh ấy tìm kiếm sự giải trí sau một ngày làm việc dài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm danh từ này. Số nhiều của 'vermaak' thường không thay đổi hoặc có thể dùng 'vermakken' trong một số ngữ cảnh.
'Giãi trí' trong tiếng Việt có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động thụ động như xem phim, nghe nhạc. 'Vermaak' trong tiếng Hà Lan thường thiên về các hoạt động mang tính giải trí, vui chơi, có thể tham gia vào.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het vermaak
Het vermaak was uitstekend gisteravond.
(Sự giải trí tối qua thật tuyệt vời.)
Số nhiều vermaken
De vermaken in de stad zijn divers.
(Các hình thức giải trí trong thành phố rất đa dạng.)
Thể giảm nhẹ het vermaakje
Een klein vermaakje kan soms al genoeg zijn.
(Một chút giải trí nhỏ đôi khi có thể là đủ.)