het verraad
Định nghĩa "het verraad" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het schenden van een belofte of trouw; ontrouw.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cố ý phá vỡ lòng tin hoặc sự tín nhiệm; sự phản bội, sự bội tín.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn verraad deed me veel pijn."
"Sự bội tín của anh ta làm tôi rất đau lòng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Verraad’ là danh từ giống ‘het’, vì vậy mạo từ đi kèm là ‘het’. Số nhiều không thay đổi: ‘het verraad, de verraden’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het verraad | Het verraad van zijn vrienden was een zware slag voor hem. (Sự phản bội của bạn bè là một đòn nặng nề đối với anh ấy.) |
| Số nhiều | verraden | De verraden in de geschiedenis hebben vaak grote gevolgen gehad. (Những sự phản bội trong lịch sử thường có những hậu quả lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het verraadtje | Een klein verraadtje kan soms grote gevolgen hebben. (Một sự phản bội nhỏ đôi khi có thể gây ra những hậu quả lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het verraad van Anne Frank werd door een informant gepleegd."
"Sự phản bội Anne Frank đã được thực hiện bởi một người cung cấp thông tin."
-
"Zijn verraad aan zijn vrienden was onvergeeflijk."
"Sự phản bội của anh ta đối với bạn bè của mình là không thể tha thứ."
-
"Het verraad van Judas is een bekend verhaal uit de Bijbel."
"Sự phản bội của Judas là một câu chuyện nổi tiếng từ Kinh thánh."
-
"Het verraad van Anna aan haar beste vriendin was onvergeeflijk."
"Sự phản bội của Anna đối với người bạn thân nhất của cô ấy là không thể tha thứ."
-
"Ik zie daar een klein huisje (klein huis + -je)."
"Tôi thấy một ngôi nhà nhỏ ở đằng kia (nhà nhỏ + -je)."
-
"Wil je een kopje koffie drinken? (een kop koffie + -je)"
"Bạn có muốn uống một tách cà phê không? (một tách cà phê + -je)"
