(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verraad
C1
zelfstandig naamwoord C1 Luật pháp, Chính trị, Đạo đức

het verraad

/vərˈraːt/
sự bội tín
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verraad" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het schenden van een belofte of trouw; ontrouw.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cố ý phá vỡ lòng tin hoặc sự tín nhiệm; sự phản bội, sự bội tín.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verraad deed me veel pijn."

    "Sự bội tín của anh ta làm tôi rất đau lòng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Verraad’ là danh từ giống ‘het’, vì vậy mạo từ đi kèm là ‘het’. Số nhiều không thay đổi: ‘het verraad, de verraden’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verraad
Het verraad van zijn vrienden was een zware slag voor hem.
(Sự phản bội của bạn bè là một đòn nặng nề đối với anh ấy.)
Số nhiều verraden
De verraden in de geschiedenis hebben vaak grote gevolgen gehad.
(Những sự phản bội trong lịch sử thường có những hậu quả lớn.)
Thể giảm nhẹ het verraadtje
Een klein verraadtje kan soms grote gevolgen hebben.
(Một sự phản bội nhỏ đôi khi có thể gây ra những hậu quả lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het verraad van Anne Frank werd door een informant gepleegd."

    "Sự phản bội Anne Frank đã được thực hiện bởi một người cung cấp thông tin."

  • "Zijn verraad aan zijn vrienden was onvergeeflijk."

    "Sự phản bội của anh ta đối với bạn bè của mình là không thể tha thứ."

  • "Het verraad van Judas is een bekend verhaal uit de Bijbel."

    "Sự phản bội của Judas là một câu chuyện nổi tiếng từ Kinh thánh."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het verraad van Anna aan haar beste vriendin was onvergeeflijk."

    "Sự phản bội của Anna đối với người bạn thân nhất của cô ấy là không thể tha thứ."

  • "Ik zie daar een klein huisje (klein huis + -je)."

    "Tôi thấy một ngôi nhà nhỏ ở đằng kia (nhà nhỏ + -je)."

  • "Wil je een kopje koffie drinken? (een kop koffie + -je)"

    "Bạn có muốn uống một tách cà phê không? (một tách cà phê + -je)"