de trouw
Định nghĩa "de trouw" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De beloofde loyaliteit van een vazal aan zijn heer; loyaliteit; onwrikbare toewijding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự trung thành đã tuyên thệ của một chư hầu đối với lãnh chúa; lòng trung thành; sự tận trung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zwoer zijn trouw aan de koning."
"Ông ta đã tuyên thệ trung thành với nhà vua."
"Hun trouw aan elkaar was onwankelbaar."
"Sự trung thành của họ dành cho nhau là không lay chuyển."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'de trouw' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'trouw' là 'trouwen'. Lưu ý sắc thái nghĩa của từ này nhấn mạnh sự tận tâm, lòng trung thành, đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc cam kết lâu dài, có thể bao gồm cả khía cạnh tuyên thệ hoặc cam kết.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de trouw | Haar trouw aan haar partner is bewonderenswaardig. (Sự chung thủy của cô ấy với người bạn đời thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Số nhiều | de trouwen | De trouwen in de Middeleeuwen waren vaak grootschalige evenementen. (Những cuộc hôn nhân thời Trung Cổ thường là những sự kiện quy mô lớn.) |
| Thể giảm nhẹ | het trouwtje | Het was maar een klein trouwtje, met alleen naaste familie. (Đó chỉ là một đám cưới nhỏ, chỉ có gia đình thân thiết.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De trouw van de ridder aan zijn koning was onwrikbaar."
"Sự trung thành của hiệp sĩ với nhà vua của mình là không thể lay chuyển."
-
"Het kleine huisje (huis-tje) stond aan de rand van het bos. Een klein beetje (beetje) meer liefde zou geen kwaad doen."
"Ngôi nhà nhỏ (huis-tje) nằm ở rìa rừng. Thêm một chút (beetje) tình yêu nữa cũng không có gì sai."
-
"Zij maakt de kamer elke dag schoon. (Schoonmaken - Động từ tách) / Zij maakt de kamer elke dag schoon."
"Cô ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày. (Schoonmaken - Động từ tách) / Cô ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày."
