(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verlangen
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

het verlangen

/hɛt vərˈlaŋən/
khát khao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verlangen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterke wens of hunkering naar iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khao khát, ước muốn mạnh mẽ về điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze voelde een diep verlangen naar huis."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi khao khát sâu sắc muốn về nhà."

  • "Het verlangen naar vrijheid is universeel."

    "Sự khát khao tự do là điều phổ quát."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Het verlangen’ là một danh từ giống trung (neuter noun), vì vậy nó đi với mạo từ ‘het’. Số nhiều của ‘verlangen’ là ‘verlangens’. Từ này diễn tả một mong muốn, khao khát mạnh mẽ, có thể là về vật chất hoặc tinh thần.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verlangen
Het verlangen naar avontuur is groot.
(Sự khao khát phiêu lưu rất lớn.)
Số nhiều de verlangens
Zijn verlangens waren onrealistisch.
(Những mong muốn của anh ấy không thực tế.)
Thể giảm nhẹ het verlangentje
Een klein verlangentje naar vakantie.
(Một chút mong muốn nhỏ cho kỳ nghỉ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het verlangen naar avontuur overweldigde hem."

    "Nỗi khao khát phiêu lưu đã áp đảo anh ta."

  • "Zij voelde een diep verlangen naar huis, nadat ze jaren in het buitenland had gewoond."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi khao khát sâu sắc về nhà, sau khi sống nhiều năm ở nước ngoài."

  • "Het verlangen naar erkenning motiveerde hem om hard te werken."

    "Sự khao khát được công nhận đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ."