(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het welbehagen
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

het welbehagen

/ˌʋɛl.bəˈɦaː.ɣə(n)/
sự dễ chịu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het welbehagen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van tevredenheid en comfort.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất dễ chịu; sự dễ thương, sự hài lòng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film bracht een gevoel van welbehagen teweeg."

    "Bộ phim mang lại một cảm giác dễ chịu."

  • "Zijn aanwezigheid vulde de kamer met een sfeer van welbehagen."

    "Sự hiện diện của anh ấy lấp đầy căn phòng với bầu không khí dễ chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Welbehagen là một danh từ không đếm được, thường đi với mạo từ 'het'. Nó diễn tả một cảm giác hài lòng, dễ chịu sâu sắc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het welbehagen
Het welbehagen van de koning was duidelijk te zien aan zijn glimlach.
(Sự hài lòng của nhà vua có thể thấy rõ qua nụ cười của ông.)
Số nhiều welbehagen
De welbehagen die hij uitstraalde, werkte aanstekelijk.
(Sự hài lòng mà anh ấy toát ra có tính lan truyền.)
Thể giảm nhẹ het welbehaagje
Een klein welbehaagje is al genoeg om mijn dag goed te maken.
(Một chút hài lòng nhỏ cũng đủ để làm cho ngày của tôi trở nên tốt đẹp.)