het onbehagen
Định nghĩa "het onbehagen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van angst, onrust of ongemak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij voelde een diep onbehagen bij de sfeer in de kamer."
"Anh ấy cảm thấy một sự bất an sâu sắc trong bầu không khí của căn phòng."
"Er hing een sfeer van onbehagen na het incident."
"Có một bầu không khí khó chịu bao trùm sau vụ việc."
"Ze had een vaag onbehagen over de nieuwe plannen van het bedrijf."
"Cô ấy có một sự bất an mơ hồ về kế hoạch mới của công ty."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Onbehagen’ là một danh từ trung tính, vì vậy mạo từ đi kèm là ‘het’. Số nhiều của ‘onbehagen’ là ‘onbehagens’. Thuật ngữ này diễn tả một cảm giác khó chịu, bồn chồn hoặc lo lắng mà không có nguyên nhân rõ ràng hoặc cụ thể. Nó thường ám chỉ một sự bất an tiềm ẩn hoặc một cảm giác không thoải mái về một tình huống, ý tưởng hoặc một người nào đó. Trong tiếng Việt, ‘ớn lạnh’ có thể ám chỉ một cảm giác sợ hãi đột ngột hoặc rùng mình, còn ‘onbehagen’ thiên về sự khó chịu, bất an mang tính tâm lý hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het onbehagen | Hij voelde een diep onbehagen bij de gedachte aan de toekomst. (Anh cảm thấy một sự khó chịu sâu sắc khi nghĩ đến tương lai.) |
| Số nhiều | de onbehagen | De onbehagen over de nieuwe regels waren wijdverspreid. (Sự khó chịu về các quy tắc mới lan rộng.) |
| Thể giảm nhẹ | het onbehagentje | Er was een klein onbehagentje dat hij niet kon plaatsen. (Có một sự khó chịu nhỏ mà anh ấy không thể xác định được.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het onbehagen dat ik voelde, werd steeds groter naarmate de deadline naderde."
"Sự bất an mà tôi cảm thấy ngày càng lớn hơn khi thời hạn đến gần."
-
"Ik heb drie kinderen en mijn oudste is de tiende in de rij bij de kassa. Ik betaal met twee briefjes van twintig euro."
"Tôi có ba người con và con lớn nhất của tôi là người thứ mười trong hàng đợi ở quầy thanh toán. Tôi thanh toán bằng hai tờ hai mươi euro."
-
"Omdat hij veel studeert, kan hij de toets goed voorbereiden en zal hij goede cijfers halen."
"Bởi vì anh ấy học rất nhiều, anh ấy có thể chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra và sẽ đạt điểm tốt."
-
"Het constante lawaai van de stad veroorzaakte bij haar een gevoel van het onbehagen."
"Tiếng ồn liên tục của thành phố gây ra cho cô ấy một cảm giác khó chịu."
-
"Na de ruzie voelde hij een diep onbehagen en wist hij niet wat te doen."
"Sau cuộc cãi vã, anh ấy cảm thấy một sự bất an sâu sắc và không biết phải làm gì."
-
"De politieke situatie in het land veroorzaakt bij veel burgers een algemeen onbehagen."
"Tình hình chính trị trong nước gây ra sự bất an chung cho nhiều công dân."
