het gebrek aan zelfinzicht
Định nghĩa "het gebrek aan zelfinzicht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet beseffen of begrijpen van iemands eigen persoonlijkheid, gedrag, emoties of motieven; een tekort aan zelfkennis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng không nhận thức hoặc không hiểu rõ về tính cách, hành vi, cảm xúc hoặc động cơ của bản thân; sự thiếu hụt trong việc hiểu rõ chính mình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn gebrek aan zelfinzicht maakt het moeilijk om hem te helpen zijn gedrag te veranderen."
"Sự thiếu tự nhận thức của anh ấy khiến việc giúp anh ấy thay đổi hành vi trở nên khó khăn."
"Een gebrek aan zelfinzicht kan leiden tot conflicten in relaties."
"Sự thiếu tự nhận thức có thể dẫn đến xung đột trong các mối quan hệ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi kèm với danh từ 'gebrek'. Số nhiều của 'gebrek' là 'gebreken'. Từ này diễn tả việc thiếu khả năng nhìn nhận hoặc hiểu rõ bản thân. Tự nhận thức là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và phát triển cá nhân.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het gebrek aan zelfinzicht | Het gebrek aan zelfinzicht kan leiden tot verkeerde beslissingen. (Sự thiếu hiểu biết về bản thân có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.) |
| Số nhiều | gebreken aan zelfinzicht | De gebreken aan zelfinzicht binnen het team belemmerden de vooruitgang. (Những thiếu sót về sự hiểu biết bản thân trong nhóm đã cản trở sự tiến bộ.) |
| Thể giảm nhẹ | Het woord 'gebrek aan zelfinzicht' heeft geen verkleinwoord. (Từ 'gebrek aan zelfinzicht' không có dạng giảm nhẹ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het gebrek aan zelfinzicht is een groot probleem, omdat de persoon niet in staat is om zijn eigen fouten te erkennen."
"Thiếu sự thấu hiểu bản thân là một vấn đề lớn, vì người đó không có khả năng nhận ra những sai lầm của chính mình."
-
"Mijn dochter is op de eerste plaats geëindigd en mijn zoon is vierde geworden."
"Con gái tôi đã kết thúc ở vị trí thứ nhất và con trai tôi đã về thứ tư."
-
"Ik ga morgen de boodschappen ophalen, omdat ik geen tijd heb om vandaag boodschappen te doen."
"Tôi sẽ đi lấy đồ tạp hóa vào ngày mai, vì tôi không có thời gian để đi mua sắm ngày hôm nay. (Động từ tách: ophalen -> ga ophalen)"
-
"Het gebrek aan zelfinzicht bij sommige politici is verbazingwekkend; ze lijken hun eigen fouten nooit te erkennen."
"Sự thiếu hiểu biết về bản thân ở một số chính trị gia thật đáng kinh ngạc; họ dường như không bao giờ thừa nhận những sai lầm của chính mình."
-
"De boeken die ik heb gelezen, waren erg interessant. (Boek -> Boeken)"
"Những cuốn sách tôi đã đọc rất thú vị. (Sách -> Những cuốn sách)"
-
"Ik ruim de kamer morgen op. (opruimen)"
"Tôi dọn dẹp phòng vào ngày mai. (dọn dẹp)"
