heten
/ˈɦeːtə(n)/
được gọi là
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "heten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
genoemd worden; de naam dragen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được gọi là; có tên là; được biết đến với tên là.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heet Jan."
"Anh ấy tên là Jan."
"Deze bloem heet een tulp."
"Loại hoa này được gọi là hoa tulip."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'heten' là một động từ bất quy tắc. Nó có nghĩa là 'được gọi là', 'có tên là'. Cách chia động từ này cần được chú ý khi sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | heten | Ik wil mijn hond 'Max' heten. (Tôi muốn gọi con chó của tôi là 'Max'.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | heet | Ik heet Jan. (Tôi tên là Jan.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | heette | Hij heette vroeger Piet. (Trước đây anh ấy tên là Piet.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geheten | Mijn hond heeft 'Max' geheten. (Con chó của tôi đã được gọi là 'Max'.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Động từ khuyết thiếu
-
"1. Het meisje heet Anna."
"1. Cô bé được gọi là Anna."
-
"2. Hoe heet jij?"
"2. Bạn tên là gì?"
-
"3. De band heet 'De Dijk'."
"3. Ban nhạc có tên là 'De Dijk'."
