divers
Định nghĩa "divers" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
verschillend in aard of samenstelling; van veel verschillende soorten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De winkel biedt een divers assortiment aan kleding."
"Cửa hàng cung cấp một loạt quần áo đa dạng."
"Er zijn diverse redenen waarom ze te laat was."
"Có nhiều lý do khác nhau khiến cô ấy đến muộn."
"Het park herbergt een diverse flora en fauna."
"Khu vườn này có hệ động thực vật đa dạng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'divers' là một tính từ, không đi kèm mạo từ. Nó được sử dụng để mô tả sự đa dạng, phong phú hoặc gồm nhiều loại khác nhau. Lưu ý rằng khi dùng 'divers' để bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ được chia theo giống và số của danh từ đó. Ví dụ: 'een diverse groep' (một nhóm đa dạng - số ít), 'diverse groepen' (nhiều nhóm đa dạng - số nhiều).
