(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoffelijk
B2
adjectief B2 Xã hội, Hành vi

hoffelijk

'hɔfələk
lịch thiệp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hoffelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend tot of blijk gevend van de kwaliteiten die bij een heer horen; beleefd, voorkomend en achtenswaardig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện những phẩm chất liên quan đến một quý ông; lịch sự, nhã nhặn và đáng kính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich erg hoffelijk tegenover de dames."

    "Anh ấy cư xử rất lịch thiệp với các quý bà."

  • "Een hoffelijke behandeling."

    "Một sự đối đãi lịch thiệp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beleefd(lịch sự) voorkomend(nhã nhặn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả phẩm chất lịch sự, nhã nhặn, giống như phẩm chất của một quý ông.

Ngữ pháp (Grammatica)