(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeschoft
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội học/Hành vi

onbeschoft

/ɔn.bəˈsxɔft/
hành vi thô lỗ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeschoft" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet beleefd, grof in gedrag of taal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khiếm nhã, bất lịch sự, thô lỗ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is onbeschoft om zo te praten."

    "Nói như vậy là thô lỗ."

  • "Zijn onbeschoft gedrag irriteerde iedereen."

    "Hành vi thô lỗ của anh ta làm mọi người khó chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onbeschoft' thường được dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói thiếu lịch sự, thô lỗ. Nó tương đương với các từ như 'lomp', 'grof', 'onfatsoenlijk'.

Ngữ pháp (Grammatica)