(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grof
A2
adjectief A2 General Vocabulary

grof

/xrof/
một cách thô lỗ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "grof" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een ruwe, onbeschofte manier; niet subtiel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thô lỗ, cục mịch; không tinh tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij reageerde erg grof op mijn vraag."

    "Anh ấy đã phản ứng rất thô lỗ với câu hỏi của tôi."

  • "Ze gedroeg zich grof tegen de ober."

    "Cô ấy đã cư xử thô lỗ với người phục vụ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Khi được dùng như trạng từ (tương đương với 'một cách thô lỗ' trong tiếng Việt), nó đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: Hij sprak grof. (Anh ấy đã nói một cách thô lỗ).

Ngữ pháp (Grammatica)