(Vị trí top_banner)
Hình minh họa huidig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

huidig

/ˈɦœy̯.dəx/
hiện nay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "huidig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend tot de tegenwoordige tijd; van deze tijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về thời điểm hiện tại; đương thời, hiện nay.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De huidige situatie is zorgwekkend."

    "Tình hình hiện nay đáng lo ngại."

  • "De huidige regering heeft nieuwe maatregelen aangekondigd."

    "Chính phủ hiện nay đã công bố các biện pháp mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

voormalig(trước đây, cũ) toekomstig(tương lai)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'huidig' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về thời điểm hiện tại, tương tự như 'hiện nay' trong tiếng Việt. Nó có thể đi kèm với danh từ để mô tả một tình huống, trạng thái hoặc vật gì đó đang tồn tại ở thời điểm hiện tại.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De huidige economische situatie is zorgwekkend."

    "Tình hình kinh tế hiện tại đang đáng lo ngại."

  • "Zij is jong, haar zus is jonger, en haar broer is het jongst."

    "Cô ấy trẻ, em gái cô ấy trẻ hơn, và anh trai cô ấy trẻ nhất."

  • "Ik denk dat hij morgen de documenten zal opsturen."

    "Tôi nghĩ rằng ngày mai anh ấy sẽ gửi tài liệu đi."