voormalig
'voːrmɑləx
trước đây gọi là
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "voormalig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Eerder een bepaalde naam dragend, vroeger geheten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trước đây đã được gọi bằng một tên khác, trước đây có tên là.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De voormalige Sovjet-Unie."
"Liên Xô cũ."
"Dit is het voormalige huis van mijn oma."
"Đây là ngôi nhà trước đây của bà tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.
