tegenwoordig
/tɛi̯.ɣə(n)ˈʋoːr.dəx/
ngày nay
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "tegenwoordig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de huidige tijd; nu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngày nay; dạo này; thời buổi này.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Tegenwoordig gebruikt men veel minder post."
"Ngày nay người ta gửi thư ít hơn nhiều."
"De stad is tegenwoordig erg druk."
"Thành phố ngày nay rất đông đúc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ (bijwoord) chỉ thời gian, tương đương với 'ngày nay', 'hiện nay', 'thời buổi này' trong tiếng Việt. Nó không đi kèm mạo từ. Không có biến cách hay chia số nhiều.
