(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idealistisch
B2
adjectief B2 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

idealistisch

/i.de.a.ˈlɪs.tis/
duy tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "idealistisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verkreeg een ideologische of idealistische opvatting van het leven en de mensheid, zonder te letten op de nadelige gevolgen daarvan, en ging in de strijd tegen degenen die hun eigenbelang nastreven. (Bron: Van Dale)

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính chất duy tâm; theo đuổi những mục tiêu hoàn hảo một cách phi thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een idealistisch persoon die gelooft dat hij de wereld kan veranderen."

    "Anh ấy là một người duy tâm tin rằng mình có thể thay đổi thế giới."

  • "Hoewel haar plannen ambitieus waren, bleven ze grotendeels idealistisch en onrealistisch."

    "Mặc dù kế hoạch của cô ấy đầy tham vọng, nhưng chúng phần lớn vẫn duy tâm và phi thực tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

principiëel(nguyên tắc) verheven(cao thượng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ trong tiếng Hà Lan không chia theo giống như trong tiếng Việt. Tuy nhiên, khi đứng trước danh từ số ít xác định, nó sẽ có đuôi '-e'. Ví dụ: 'een idealistisch persoon' (một người duy tâm), nhưng 'de idealistische persoon' (người duy tâm đó). 'Duy tâm' trong tiếng Việt có thể chỉ việc theo đuổi lý tưởng, hoặc trong triết học là quan điểm coi ý thức là cái có trước vật chất. Trong tiếng Hà Lan, 'idealistisch' thiên về nghĩa đầu tiên hơn, chỉ những người có lý tưởng cao đẹp và hành động theo chúng, đôi khi hơi phi thực tế. Từ trái nghĩa với 'materialistisch' (chủ nghĩa vật chất) có thể gần với nghĩa triết học của 'duy tâm'.

Ngữ pháp (Grammatica)