(Vị trí top_banner)
Hình minh họa materialistisch
B2
adjectief B2 Triết học, Xã hội học, Kinh tế

materialistisch

/maːtərijɑˈlɪstis/
thực dụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "materialistisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterk gericht op of hechtend aan materiële bezittingen en welvaart, vaak ten koste van intellectuele of spirituele waarden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá coi trọng của cải vật chất; bận tâm hoặc đánh giá cao hàng hóa vật chất hơn những thứ thuộc về trí tuệ hoặc tinh thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is erg materialistisch ingesteld en geeft veel geld uit aan dure spullen."

    "Anh ấy có khuynh hướng thực dụng và chi nhiều tiền cho những món đồ đắt tiền."

  • "De samenleving wordt steeds meer materialistisch."

    "Xã hội ngày càng trở nên thực dụng hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wulps(ham muốn vật chất, trụy lạc) bezitterig(sở hữu, muốn chiếm hữu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả người hoặc thái độ coi trọng của cải vật chất hơn các giá trị tinh thần hoặc trí tuệ. Không có mạo từ đi kèm khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Số nhiều: materialistische.

Ngữ pháp (Grammatica)