(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verheven
B2
adjectief B2 Tổng quát

verheven

/vərˈɦeːvə(n)/
cao cả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verheven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Hoog verheven zijn; indrukwekkend, majestueus.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cao chót vót; hùng vĩ, uy nghi

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het heeft een verheven doel om de mensheid te dienen."

    "Nó có một mục đích cao cả là phục vụ nhân loại."

  • "De bergtop was verheven boven de wolken."

    "Đỉnh núi cao vút trên những đám mây."

  • "Zijn daden getuigden van een verheven karakter."

    "Hành động của ông cho thấy một phẩm chất cao quý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

nederig(khiêm nhường, thấp hèn) gewoon(bình thường)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verheven' là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó diễn tả sự cao cả, thiêng liêng, hoặc uy nghi. Có thể dùng để miêu tả những điều trừu tượng như đạo đức, tư tưởng, hoặc những thứ vật chất có tầm vóc lớn lao, hùng vĩ. Ví dụ: 'een verheven doel' (một mục đích cao cả), 'een verheven gevoel' (một cảm giác thiêng liêng/cao thượng).

Ngữ pháp (Grammatica)