verheven
Định nghĩa "verheven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Hoog verheven zijn; indrukwekkend, majestueus.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cao chót vót; hùng vĩ, uy nghi
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het heeft een verheven doel om de mensheid te dienen."
"Nó có một mục đích cao cả là phục vụ nhân loại."
"De bergtop was verheven boven de wolken."
"Đỉnh núi cao vút trên những đám mây."
"Zijn daden getuigden van een verheven karakter."
"Hành động của ông cho thấy một phẩm chất cao quý."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'verheven' là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó diễn tả sự cao cả, thiêng liêng, hoặc uy nghi. Có thể dùng để miêu tả những điều trừu tượng như đạo đức, tư tưởng, hoặc những thứ vật chất có tầm vóc lớn lao, hùng vĩ. Ví dụ: 'een verheven doel' (một mục đích cao cả), 'een verheven gevoel' (một cảm giác thiêng liêng/cao thượng).
