(Vị trí top_banner)
Hình minh họa realistisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

realistisch

/reː.ɑ.ˈlɪs.tis/
thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "realistisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De werkelijkheid accepterend en zich baserend op feiten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhận thức và chấp nhận sự thật và những khả năng có thể xảy ra như chúng vốn có, và không bị ảnh hưởng bởi những lý tưởng hoặc ý tưởng phi thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om realistische doelen te stellen."

    "Điều quan trọng là đặt ra những mục tiêu thực tế."

  • "Zijn plan is niet realistisch."

    "Kế hoạch của anh ấy không thực tế."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'realistisch' có nghĩa là thực tế, có tính thực tế. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, kế hoạch, hoặc ý tưởng dựa trên sự thật và có khả năng thành công.

Ngữ pháp (Grammatica)