(Vị trí top_banner)
Hình minh họa idioot
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

idioot

/iˈdi.oːt/
đần độn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "idioot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een idioot is iemand die erg dom is en zich onhandig of dwaas gedraagt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngu ngốc, đần độn, kém thông minh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die man is echt een idioot, hij rijdt veel te hard."

    "Anh chàng đó đúng là một kẻ đần độn, anh ta lái xe quá nhanh."

  • "Wat een idioot ben ik, ik heb mijn sleutels weer vergeten."

    "Tôi đúng là một kẻ ngốc, tôi lại quên chìa khóa rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

domkop(kẻ ngu ngốc) sukkel(kẻ khờ dại, kẻ kém cỏi) onnozelaar(kẻ ngốc nghếch, kẻ khờ khạo)

Trái nghĩa

genie(thiên tài) slim persoon(người thông minh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'idioot' là một danh từ, nó có mạo từ 'de' (de idioot). Số nhiều là 'idioten'. Từ này có nghĩa tiêu cực, chỉ người rất ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc hành động dại dột. Hãy cẩn thận khi sử dụng vì nó có thể gây xúc phạm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít idioot
Hij gedraagt zich als een idioot.
(Anh ta cư xử như một thằng ngốc.)
Số nhiều idioten
Er stonden een paar idioten te schreeuwen op straat.
(Có một vài thằng ngốc đang la hét trên đường phố.)
Thể giảm nhẹ idiootje
Wees geen idiootje en doe voorzichtig.
(Đừng ngốc nghếch và hãy cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Wat een idioot! Hij loopt de hele tijd tegen de deur aan."

    "Thật là một thằng ngốc! Anh ta cứ liên tục va vào cửa."

  • "Het boek is interessant. De boeken zijn interessant."

    "Quyển sách thì thú vị. Những quyển sách thì thú vị."

  • "Gisteren heb ik een nieuwe fiets gekocht."

    "Hôm qua tôi đã mua một chiếc xe đạp mới."