(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onhandig
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

onhandig

[ɔnˈɦɑndəx]
Vụng về
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onhandig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet handig, klungelig, vooral met de handen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vụng về, lóng ngóng, đặc biệt là với đôi tay.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is erg onhandig met gereedschap."

    "Anh ấy rất vụng về với công cụ."

  • "Wat een onhandige beweging, je morst alles!"

    "Thật là một cử động vụng về, bạn làm đổ hết cả!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

klungelig(lóng ngóng, vụng về) ongemakkelijk(vụng về, khó xử)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Onhandig là tính từ, mô tả người hoặc vật vụng về, lóng ngóng. Nó thường được dùng để diễn tả sự thiếu khéo léo, đặc biệt là với đôi tay, tương tự như cách diễn đạt 'vụng về' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Hij is erg onhandig met gereedschap.' (Anh ấy rất vụng về với công cụ.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De klusjesman is erg onhandig; hij laat altijd alles vallen."

    "Người thợ sửa chữa rất vụng về; anh ta luôn làm rơi mọi thứ."

  • "Het kind is onhandiger dan zijn broer."

    "Đứa trẻ vụng về hơn anh trai của nó."

  • "Zij is de onhandigste persoon die ik ken, omdat ze altijd iets omstoot."

    "Cô ấy là người vụng về nhất mà tôi biết, bởi vì cô ấy luôn làm đổ thứ gì đó."