(Vị trí top_banner)
Hình minh họa  dwaas
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp hàng ngày, thành ngữ

dwaas

/dwaːs/
ngớ ngẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa " dwaas" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onverstandig, dwaas, dom.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đãng trí, không tập trung, cư xử một cách hơi điên rồ hoặc ngốc nghếch. Thường mang nghĩa bóng là 'ngớ ngẩn', 'mất trí', 'không thực tế'.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat een dwaas idee om in de regen zonder paraplu te lopen!"

    "Thật là một ý tưởng ngớ ngẩn khi đi bộ dưới mưa mà không có ô!"

  • "Hij gedroeg zich erg dwaas op het feest."

    "Anh ấy cư xử rất ngớ ngẩn/điên rồ tại bữa tiệc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'dwaas' mang nghĩa là 'ngớ ngẩn', 'điên rồ' hoặc 'khờ dại'. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, không logic. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc một danh từ (de dwaas).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De dwaas deed een onverstandige investering."

    "Gã ngốc đã thực hiện một khoản đầu tư dại dột."

  • "De grote man loopt in het park. (met -e)"

    "Người đàn ông to lớn đi bộ trong công viên. (có -e)"

  • "Ik bel je morgen op."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."