(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iets
A1
voornaamwoord A1 Tổng quát

iets

/i(t)s/
một cái gì đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "iets" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een onbepaald ding of zaak

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật, điều gì đó không xác định hoặc không rõ ràng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wil iets drinken."

    "Tôi muốn uống một cái gì đó."

  • "Er is iets mis met de computer."

    "Có cái gì đó không ổn với máy tính."

  • "Heb je iets nodig?"

    "Bạn có cần gì không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một đại từ bất định trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'một cái gì đó' trong tiếng Việt. Nó thường dùng để chỉ một vật, một sự việc hoặc một ý tưởng không xác định. 'Iets' không có mạo từ đi kèm và không có dạng số nhiều. Nó có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ khác như 'iets lekkers' (một thứ gì đó ngon).

Ngữ pháp (Grammatica)