(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbepaald
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

onbepaald

/ɔn.bəˈpɛlt/
vô thời hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbepaald" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voor onbepaalde tijd, dus zonder een vastgestelde einddatum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trong một khoảng thời gian không giới hạn hoặc không xác định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een contract voor onbepaalde tijd gekregen."

    "Anh ấy đã nhận được một hợp đồng vô thời hạn."

  • "De vergadering werd voor onbepaalde tijd uitgesteld."

    "Cuộc họp đã bị hoãn vô thời hạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eeuwigdurend(vĩnh viễn) permanent(vĩnh viễn, lâu dài)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không phải trạng từ như trong tiếng Việt. Nó mô tả cái gì đó không có giới hạn hoặc không xác định về thời gian. Ví dụ: 'een contract voor onbepaalde tijd' (hợp đồng vô thời hạn).

Ngữ pháp (Grammatica)