ijzig
/ˈɛizəx/
lạnh giá
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ijzig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bedekt met rijp; zeer koud.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị phủ sương giá; lạnh cóng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ochtend was ijzig en koud."
"Buổi sáng lạnh buốt và giá rét."
"Het ijzige water van de Noordzee."
"Nước biển Bắc lạnh buốt giá."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ, tương đương với 'lạnh giá' trong tiếng Việt. Diễn tả sự lạnh buốt, thường do sương giá hoặc nhiệt độ rất thấp.
