(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immoreel
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Đạo đức học, Xã hội học

immoreel

/ɪmoːˈreːl/
người phụ nữ vô đạo đức
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "immoreel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in overeenstemming met algemeen aanvaarde morele principes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không tuân theo các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar gedrag was immoreel."

    "Hành vi của cô ấy là vô đạo đức."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'immoreel' không thay đổi theo giống hoặc số. Nó được dùng để mô tả một người hoặc hành động không đạo đức.

Ngữ pháp (Grammatica)