zedeloos
'zeːdəˌloːs
hư đốn
Thành thạo (C2)
Định nghĩa "zedeloos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ontbreken van goede zeden of morele principes; immoreel, onfatsoenlijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hành vi không đúng mực, cư xử tồi, hư đốn, không chấp nhận được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn zedeloze gedrag schokte de hele gemeenschap."
"Hành vi hư đốn của anh ta đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả hành vi hoặc người không tuân thủ các quy tắc đạo đức hoặc xã hội.
