ver weg
/vɛr wɛx/
ở xa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "ver weg" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op grote afstand van iets of iemand, zowel fysiek als emotioneel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở xa cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De berg ligt ver weg."
"Ngọn núi nằm ở rất xa."
"Ze voelde zich ver weg van huis."
"Cô ấy cảm thấy xa cách với ngôi nhà của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ chỉ khoảng cách, thường được dùng để diễn tả sự xa xôi cả về mặt địa lý lẫn tình cảm. Nó không thay đổi hình thái. Ví dụ: 'Hij woont ver weg.' (Anh ấy sống ở rất xa.)
