(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vooruitgang boeken
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 Chung

vooruitgang boeken

tiến bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vooruitgang boeken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verbetering of groei realiseren in vaardigheden, kennis, enz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiến bộ, phát triển về kỹ năng, kiến thức, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leerlingen boeken veel vooruitgang met hun Nederlands."

    "Học sinh đạt được nhiều tiến bộ trong tiếng Hà Lan của họ."

  • "Na de cursus heb ik veel vooruitgang geboekt in mijn spreekvaardigheid."

    "Sau khóa học, tôi đã đạt được nhiều tiến bộ trong kỹ năng nói của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verbeteren(cải thiện) vorderingen maken(tiến bộ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tương lai
  • "De studenten hebben veel vooruitgang geboekt met hun Nederlands in de afgelopen maanden."

    "Các sinh viên đã đạt được nhiều tiến bộ trong tiếng Hà Lan của họ trong những tháng gần đây."

  • "Het bedrijf zal volgend jaar een nieuwe vestiging openen in Amsterdam. (Toekomst: Zullen)"

    "Năm tới, công ty sẽ mở một chi nhánh mới ở Amsterdam. (Tương lai: Zullen)"

  • "Ik denk dat hij morgen zal opbellen. (V2-regel met 'denk')"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai. (Quy tắc V2 với 'denk')"