in een mum van tijd
/ɪn ə mʏm vɑn tɛɪt/
ngay thôi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "in een mum van tijd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zeer snel of spoedig; bijna onmiddellijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rất nhanh chóng hoặc sớm; gần như ngay lập tức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik zal er in een mum van tijd zijn."
"Tôi sẽ đến đó ngay thôi."
"De reparatie was in een mum van tijd klaar."
"Việc sửa chữa đã xong ngay lập tức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Thành ngữ này có nghĩa là 'rất nhanh chóng' hoặc 'gần như ngay lập tức'.
