(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in gevaar brengen
B1
werkwoord B1 Chung

in gevaar brengen

/ɪn ɣəˈfaːr ˈbrɛŋə(n)/
gây nguy hiểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in gevaar brengen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets in een situatie brengen waarin er risico op schade of gevaar is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây nguy hiểm, đe dọa, làm nguy hại đến ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het negeren van verkeersregels kan automobilisten in gevaar brengen."

    "Việc phớt lờ luật giao thông có thể đặt người lái xe vào nguy hiểm."

  • "Door zijn roekeloze gedrag bracht hij zijn eigen leven in gevaar."

    "Do hành vi liều lĩnh của mình, anh ta đã đặt tính mạng của chính mình vào nguy hiểm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

beschermen(bảo vệ) veiligstellen(bảo đảm an toàn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'in gevaar' đi cùng động từ 'brengen'. Khi chia động từ, 'in gevaar' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: Hij brengt de kinderen in gevaar. (Anh ấy đặt bọn trẻ vào nguy hiểm).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) in gevaar brengen
Het lek in de pijpleiding kan het milieu in gevaar brengen.
(Rò rỉ trong đường ống có thể gây nguy hiểm cho môi trường.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) breng in gevaar
Ik breng de missie in gevaar.
(Tôi gây nguy hiểm cho nhiệm vụ.)
Past Simple (quá khứ đơn) bracht in gevaar
De storm bracht de kust in gevaar.
(Cơn bão gây nguy hiểm cho bờ biển.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) in gevaar gebracht
De dieren waren in gevaar gebracht door de vervuiling.
(Các loài động vật đã bị đặt vào tình trạng nguy hiểm do ô nhiễm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het roekeloos rijden kan het leven van anderen in gevaar brengen."

    "Lái xe liều lĩnh có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của người khác."

  • "De vervuiling van het milieu brengt de gezondheid van de bevolking in gevaar."

    "Ô nhiễm môi trường gây nguy hiểm đến sức khỏe của người dân."

  • "Het niet naleven van de veiligheidsvoorschriften kan werknemers in gevaar brengen."

    "Việc không tuân thủ các quy định an toàn có thể gây nguy hiểm cho người lao động."

Thì Hiện tại đơn
  • "Het roekeloos rijden kan het leven van andere weggebruikers in gevaar brengen."

    "Lái xe liều lĩnh có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của những người tham gia giao thông khác."

  • "De vervuiling van de rivier brengt de gezondheid van de bewoners in gevaar."

    "Ô nhiễm sông gây nguy hiểm đến sức khỏe của người dân."

  • "Als je niet oplet, kun je de veiligheid van jezelf en anderen in gevaar brengen."

    "Nếu bạn không chú ý, bạn có thể gây nguy hiểm cho sự an toàn của bản thân và người khác."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het roekeloos rijden bracht de andere weggebruikers in gevaar."

    "Lái xe bất cẩn đã gây nguy hiểm cho những người tham gia giao thông khác."

  • "De vervuiling van de rivier brengt de gezondheid van de omwonenden in gevaar."

    "Ô nhiễm sông ngòi gây nguy hiểm cho sức khỏe của người dân địa phương."

  • "De bezuinigingen brengen de kwaliteit van het onderwijs in gevaar."

    "Việc cắt giảm ngân sách gây nguy hiểm cho chất lượng giáo dục."