(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedreigen
B1
werkwoord B1 Pháp luật, Xã hội, Ngôn ngữ

bedreigen

/bəˈdrɛɪŋ(x)/
đe dọa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedreigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand bang maken door te zeggen of te laten merken dat je hem pijn wilt doen of iets ergs met hem wilt doen; een slechte afloop voorspellen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đe dọa, hăm dọa; báo hiệu một điều xấu sắp xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd bedreigd met de dood."

    "Anh ta bị đe dọa đến tính mạng."

  • "De economische crisis dreigt de banenmarkt te bedreigen."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đe dọa thị trường việc làm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

chagrijnig kijken(nhìn đe dọa) bang maken(làm cho sợ hãi, đe dọa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường, không phải động từ tách. Nó có nghĩa là đe dọa, hăm dọa ai đó hoặc báo hiệu một điều xấu sắp xảy ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bedreigen
De dief probeerde de kassier te bedreigen.
(Tên trộm đã cố gắng đe dọa thủ quỹ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bedreig
Ik bedreig niemand.
(Tôi không đe dọa ai cả.)
Past Simple (quá khứ đơn) bedreigde
De crimineel bedreigde de winkelier met een mes.
(Tên tội phạm đe dọa người bán hàng bằng một con dao.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bedreigd
Hij is bedreigd door zijn concurrenten.
(Anh ta bị các đối thủ cạnh tranh đe dọa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De crimineel bedreigt de winkelier met een pistool."

    "Tên tội phạm đe dọa chủ cửa hàng bằng một khẩu súng lục."

  • "De orkaan bedreigt de kuststeden."

    "Cơn bão đe dọa các thành phố ven biển."

  • "Hij bedreigde haar met ontslag als ze niet meewerkte."

    "Anh ta đe dọa sa thải cô ấy nếu cô ấy không hợp tác."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De crimineel probeerde de getuige te bedreigen."

    "Tên tội phạm đã cố gắng đe dọa nhân chứng."

  • "Het is belangrijk de bedreigde diersoorten te beschermen."

    "Điều quan trọng là phải bảo vệ các loài động vật bị đe dọa."

  • "Om goed te kunnen slapen, moet je de slaapkamer goed ventileren."

    "Để có thể ngủ ngon, bạn phải thông gió tốt cho phòng ngủ."

Chọn trợ động từ
  • "De crimineel probeerde de getuige te bedreigen zodat hij niet zou getuigen."

    "Tên tội phạm đã cố gắng đe dọa nhân chứng để anh ta không làm chứng."

  • "Hij heeft zijn buren bedreigd met een mes. (Zijn vs. Hebben - Hebben gekozen als hulpwerkwoord bij "bedreigen")"

    "Anh ta đã đe dọa hàng xóm của mình bằng một con dao. (Zijn vs. Hebben - Chọn 'Hebben' làm trợ động từ với 'bedreigen')"

  • "De storm bedreigt de kust, waardoor veel mensen geëvacueerd worden. (Bedreigen als oorzaak van evacuatie)"

    "Cơn bão đe dọa bờ biển, khiến nhiều người phải sơ tán. (Bedreigen như nguyên nhân của cuộc sơ tán)"