in het geheim
/ɪn hɛt xəˈɦeːm/
mà không ai biết
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "in het geheim" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zonder dat iemand het weet
Ý nghĩa trong tiếng Việt
mà không ai biết, không ai hay biết
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze ontmoetten elkaar in het geheim."
"Họ gặp nhau trong bí mật."
"Hij deed het in het geheim, zodat niemand erachter zou komen."
"Anh ấy đã làm điều đó một cách bí mật, để không ai phát hiện ra."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ 'in het geheim' được dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách bí mật, không ai biết. Nó tương đương với 'một cách bí mật' hoặc 'trong bí mật' trong tiếng Việt.
