(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stiekem
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội học, Thể thao

stiekem

/ˈstikəm/
lén lút
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stiekem" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een heimelijke en oneerlijke manier; vals.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lén lút và không trung thực; chơi xấu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij speelde stiekem vals."

    "Anh ta lén lút chơi xấu."

  • "Ze had stiekem de snoepjes opgegeten."

    "Cô ấy đã lén lút ăn hết kẹo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

heimelijk(bí mật, lén lút) achterbaks(xảo quyệt, lén lút)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'stiekem' thường được dùng để chỉ hành động lén lút, không công khai, hoặc có ý đồ không tốt. Nó có sắc thái mạnh hơn 'heimelijk'.

Ngữ pháp (Grammatica)