heimelijk
'hɛimələk
lén lút
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "heimelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
op een manier die bedoeld is om niet opgemerkt te worden, vaak omdat men iets verkeerd heeft gedaan of bang is dat men in de problemen komt
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cố gắng tránh bị chú ý hoặc nhận thấy, thường là vì cảm thấy tội lỗi hoặc tin rằng nếu bị phát hiện sẽ gặp rắc rối; bí mật, lén lút, giấu giếm
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij wierp haar een heimelijke blik toe."
"Anh ấy liếc nhìn cô ấy một cách lén lút."
"Ze hadden een heimelijke ontmoeting in het park."
"Họ đã có một cuộc gặp gỡ bí mật trong công viên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'heimelijk' thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó một cách bí mật, lén lút. Chú ý đến trọng âm và cách phát âm của từ.
