(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in het verleden
A2
bijwoordelijke bepaling A2 Tổng quát

in het verleden

[ɪn hɛt fərˈleːdə(n)]
trong quá khứ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in het verleden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een vroegere tijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

vào một thời điểm trước hiện tại, trong quá khứ

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "In het verleden was dit een belangrijk handelscentrum."

    "Trong quá khứ, đây từng là một trung tâm thương mại quan trọng."

  • "Vroeger, in het verleden, woonde er een koning in dit kasteel."

    "Ngày xưa, trong quá khứ, có một vị vua sống trong lâu đài này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vroeger(trước đây, ngày xưa) destijds(khi đó, hồi đó)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm trạng từ chỉ thời gian. Nó không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm như danh từ thông thường. Cụm này tương đương với 'trong quá khứ' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)